Cảm biến vị trí công nghiệp GBN0650MH101S1G1100SC Temposonics Vietnam
Xuất sứ: USA
Nhà cung cấp: anhnghison
Hãng sản xuất: Temposonics
Cảm biến vị trí công nghiệp GBN0650MH101S1G1100SC Temposonics Vietnam
Cảm biến vị trí cho môi trường khắc nghiệt
- Có sẵn bằng thép không gỉ 1.4404 (AISI 316L)
- Vỏ phẳng và nhỏ gọn với kết nối tín hiệu gắn bên hông
- Có sẵn thanh cảm biến chịu áp suất cao lên đến 800 bar
- Nhiệt độ hoạt động lên đến +100 °C (+212 °F)
- Đầu ra: Analog, SSI
| Output | Stroke Length | Resolution | Status ⓘ |
|---|---|---|---|
| Analog | 25…3250 mm (1…128 in.) | 16 bit |
Active |
| SSI | 25…3250 mm (1…128 in.) | 5 µm |
Active |
| 1 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: 370624 7-pol. Kabeldose mit PG9 |
|
| 2 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: ERM0300MD341A01 TEMPOSONICS E-Serie |
|
| 3 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: GBN0650MH101S1G1100SC Temposonics GST Sensor |
|
| 4 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RH5MA0200M01D701S1111G8 Temposonics R-Serie |
|
| BatBuoc 4.1 |
100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: 253620 Magnet SR12 für Linearisierung |
|
| 5 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RH5MA0580M01D701S1011G8 Temposonics R-Serie |
|
| 6 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RH5MA0650M01D701S1011G8 Temposonics R-Serie |
|
| 7 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RH5MA0700M01D701S1011G8 Temposonics R-Serie |
|
| 8 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RH5MA0820M01D701S1011G8 Temposonics R-Serie |
|
| 9 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RH5MA1150M01D701S1011G8 Temposonics R-Serie |
|
| 10 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RH5MA1270M01D701S1011G8 Temposonics R-Serie |
|
| 11 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RH5MA3500M01D701S1011G8 Temposonics R-Serie |
|
| 12 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RH5MA0130M01D701S1011G8 Temposonics R-Serie |
|
| 13 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RH5MA0690M01U201S1011G8 Temposonics R-Serie Note: có U20, không có V20, sale kiểm tra kĩ lại code với KH |
|
| 14 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RH5MA0260M01P201S1012B6 Temposonics R-Serie |
|
| 15 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RH5MA0280M01P201S1012B6 Temposonics R-Serie |

